ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Toma, Stefan
1253166 1698 0
42212391 1698 1 Xem chi tiết
1213555 1698 35 Xem chi tiết
B
Bucsi, Krisztian
42242932 1697 0
C
Calin, Ionel-Dragos
42236380 1697 0
1222481 1697 40 Xem chi tiết
S
Strat, Bogdan
1235672 1697 0
T
Turcan, Gheorghe
1253760 1697 0
1219790 1696 2 Xem chi tiết
B
Butu, Ioan
1223127 1696 0
C
Cojocaru, Constantin
1226509 1696 0
1203118 1696 42 Xem chi tiết
C
Cristea, Virgil
1263560 1696 0
I
Ivan, Florian
1277863 1696 0
42205948 1696 5 Xem chi tiết
P
Porubin-Lazurca, Valentin
42267471 1696 0
1235850 1696 6 Xem chi tiết
16233115 1696 12 Xem chi tiết
S
Schiopu, Ioan-Dorel
1231103 1696 0
1236989 1696 5 Xem chi tiết
T
Toma, Stefan
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
35
B
Bucsi, Krisztian
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
C
Calin, Ionel-Dragos
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
40
S
Strat, Bogdan
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
T
Turcan, Gheorghe
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
B
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
C
Cojocaru, Constantin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
42
C
Cristea, Virgil
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
I
Ivan, Florian
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
5
P
Porubin-Lazurca, Valentin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
12
S
Schiopu, Ioan-Dorel
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
5