ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1223682 1697 24 Xem chi tiết
B
Bucsi, Krisztian
42242932 1697 0
C
Calin, Ionel-Dragos
42236380 1697 0
M
Macioca, Laurentiu-Daniel
42218489 1697 0
P
Paal, Gavril
42211620 1697 0
S
Strat, Bogdan
1235672 1697 0
T
Turcan, Gheorghe
1253760 1697 0
1219790 1696 2 Xem chi tiết
B
Butu, Ioan
1223127 1696 0
C
Cojocaru, Constantin
1226509 1696 0
1281232 1696 2 Xem chi tiết
1203118 1696 42 Xem chi tiết
C
Cristea, Virgil
1263560 1696 0
I
Ivan, Florian
1277863 1696 0
42205948 1696 5 Xem chi tiết
P
Porubin-Lazurca, Valentin
42267471 1696 0
1235850 1696 6 Xem chi tiết
16233115 1696 12 Xem chi tiết
S
Schiopu, Ioan-Dorel
1231103 1696 0
1236989 1696 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
24
B
Bucsi, Krisztian
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
C
Calin, Ionel-Dragos
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
M
Macioca, Laurentiu-Daniel
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
P
Paal, Gavril
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
S
Strat, Bogdan
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
T
Turcan, Gheorghe
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
B
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
C
Cojocaru, Constantin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
42
C
Cristea, Virgil
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
I
Ivan, Florian
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
5
P
Porubin-Lazurca, Valentin
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
12
S
Schiopu, Ioan-Dorel
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
5