ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1250388 1701 2 Xem chi tiết
1262980 1701 10 Xem chi tiết
1255550 1701 4 Xem chi tiết
R
Radu, Victor Mihai
42201993 1701 0
1274015 1701 5 Xem chi tiết
S
Stanculet, Ilio-Phoem
42240077 1701 0
1227629 1700 6 Xem chi tiết
C
Cirstean, Paul-Ioan
1237411 1700 0
D
Dragomir, Carmen-Teodora
1245333 1700 0
G
Gavrilas, Florin
1234030 1700 0
G
Gurguiatu, Toader
1256378 1700 0
H
Hamat, Adrian
1239937 1700 0
M
Moisei, David Andrei
1289322 1700 0
1232681 1700 69 Xem chi tiết
1237306 1700 6 Xem chi tiết
S
Szocs, Otto
42242215 1700 0
A
Apostoaiei, Tudor-Andrei
1284363 1699 0
1232126 1699 5 Xem chi tiết
1248634 1699 2 Xem chi tiết
C
Crestez, Adrian-Laurentiu
1247360 1699 0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
4
R
Radu, Victor Mihai
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
5
S
Stanculet, Ilio-Phoem
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
6
C
Cirstean, Paul-Ioan
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
D
Dragomir, Carmen-Teodora
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
G
Gavrilas, Florin
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
G
Gurguiatu, Toader
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
H
Hamat, Adrian
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
M
Moisei, David Andrei
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
6
S
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
A
Apostoaiei, Tudor-Andrei
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
2
C
Crestez, Adrian-Laurentiu
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0