ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cret, Gheorghe
1231014 1699 0
G
Ganescu, Robert-Florinel
1227181 1699 0
I
Iosif, Mihai-Aurelian
1283197 1699 0
J
Jitca, Bogdan-Teodor
42219256 1699 0
42206715 1699 12 Xem chi tiết
M
Munteanu, Luminita-Dana
1226703 1699 0
P
Parvan, Valentin
1261959 1699 0
P
Pavaluc, Robert-Nicolae
1243691 1699 0
1246194 1699 4 Xem chi tiết
V
Vlad, Aurelian
1229729 1699 0
C
Catzaiti, Dan-Virgil
1252089 1698 0
D
Dumitru, Stefanita
42250277 1698 0
H
Halmajan, Fabian-Mirel
1272756 1698 0
I
Ignea, Mihail-Raul
1232770 1698 0
P
Palimariu, Nicolae
42225299 1698 0
P
Puscasu, Marian-Constantin
1282271 1698 0
T
Tofan, Ioan
42250412 1698 0
T
Toma, Stefan
1253166 1698 0
42212391 1698 1 Xem chi tiết
1213555 1698 35 Xem chi tiết
C
Cret, Gheorghe
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
G
Ganescu, Robert-Florinel
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
I
Iosif, Mihai-Aurelian
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
J
Jitca, Bogdan-Teodor
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
12
M
Munteanu, Luminita-Dana
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
P
Parvan, Valentin
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
P
Pavaluc, Robert-Nicolae
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
4
V
Vlad, Aurelian
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
C
Catzaiti, Dan-Virgil
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
D
Dumitru, Stefanita
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
H
Halmajan, Fabian-Mirel
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
I
Ignea, Mihail-Raul
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
P
Palimariu, Nicolae
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
P
Puscasu, Marian-Constantin
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
T
Toma, Stefan
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
35