ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rauta, Andrei
42208335 1774 0
A
Aftodor, Stefan
1252275 1773 0
A
Andries, Alexia
1267272 1773 0
1235206 1773 4 Xem chi tiết
42207444 1773 1 Xem chi tiết
C
Cocos, Laurentiu-Mihail
1240625 1773 0
1234730 1773 7 Xem chi tiết
1248324 1773 5 Xem chi tiết
1232177 1773 27 Xem chi tiết
P
Pascu, Dumitru
42210771 1773 0
P
Potomeanu, Gheorghe
1226371 1773 0
1220900 1773 17 Xem chi tiết
S
Sandu, Henry Ionut
1252020 1773 0
1206877 1773 1 Xem chi tiết
1254723 1773 1 Xem chi tiết
1214195 1772 18 Xem chi tiết
42224020 1772 1 Xem chi tiết
1240889 1772 8 Xem chi tiết
1224670 1772 2 Xem chi tiết
T
Tolea, Adrian
1240226 1772 0
R
Rauta, Andrei
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
A
Aftodor, Stefan
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
A
Andries, Alexia
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
1
C
Cocos, Laurentiu-Mihail
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
27
P
Pascu, Dumitru
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
P
Potomeanu, Gheorghe
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
17
S
Sandu, Henry Ionut
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
2
T
Tolea, Adrian
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0