ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1237330 1776 4 Xem chi tiết
1220489 1775 5 Xem chi tiết
1252941 1775 5 Xem chi tiết
1240080 1775 1 Xem chi tiết
1225146 1775 6 Xem chi tiết
B
Baditoiu, Mihai
1251295 1774 0
1246950 1774 2 Xem chi tiết
1241125 1774 2 Xem chi tiết
1220446 1774 19 Xem chi tiết
M
Melnicu, Ionut-Gabriel
1273183 1774 0
O
Oprea, Paul Angel Andrei
42201985 1774 0
1255932 1774 1 Xem chi tiết
1213970 1774 4 Xem chi tiết
R
Rauta, Andrei
42208335 1774 0
V
Voloshyn, Viacheslav
42246059 1774 0
A
Aftodor, Stefan
1252275 1773 0
1235206 1773 4 Xem chi tiết
C
Cocos, Laurentiu-Mihail
1240625 1773 0
1234730 1773 7 Xem chi tiết
1248324 1773 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
6
B
Baditoiu, Mihai
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
19
M
Melnicu, Ionut-Gabriel
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
O
Oprea, Paul Angel Andrei
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
4
R
Rauta, Andrei
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
V
Voloshyn, Viacheslav
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
A
Aftodor, Stefan
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
4
C
Cocos, Laurentiu-Mihail
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
5