ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1219421 1779 3 Xem chi tiết
S
Scurtu, Adrian-Ilie
42209722 1779 0
S
Sulita, Vlad-Petre
1216724 1779 0
1282336 1779 2 Xem chi tiết
T
Ticala-Ilea, Marian-Vasile
1277448 1779 0
1237500 1778 9 Xem chi tiết
H
Hrimiuc, Mihai-Alexandru
1230905 1778 0
1215647 1778 34 Xem chi tiết
1209752 1778 22 Xem chi tiết
B
Bejan, Jonel
1294377 1777 0
C
Comisu, Stefan-Iannis
1238841 1777 0
1226975 1777 1 Xem chi tiết
1241320 1777 7 Xem chi tiết
I
Ioan, Tudor
1235060 1777 0
I
Ionica, Robert
1229630 1777 0
1224735 1777 4 Xem chi tiết
M
Marinescu, Nicolae
1243110 1777 0
1246119 1777 8 Xem chi tiết
1245350 1777 31 Xem chi tiết
S
Sandulescu, Dinu
1245554 1777 0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
3
S
Scurtu, Adrian-Ilie
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
S
Sulita, Vlad-Petre
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
2
T
Ticala-Ilea, Marian-Vasile
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
9
H
Hrimiuc, Mihai-Alexandru
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
22
B
Bejan, Jonel
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
C
Comisu, Stefan-Iannis
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
7
I
Ioan, Tudor
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
I
Ionica, Robert
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
4
M
Marinescu, Nicolae
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
31
S
Sandulescu, Dinu
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0