POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1907441 1777 3 Xem chi tiết
1908359 1777 2 Xem chi tiết
1910906 1777 24 Xem chi tiết
M
Marques, Joao Patriarca Pais
1966987 1777 0
1970453 1777 4 Xem chi tiết
1928627 1777 14 Xem chi tiết
1908260 1777 4 Xem chi tiết
1904965 1776 80 Xem chi tiết
1901710 1776 6 Xem chi tiết
M
Martins, Joao Carlos
1989294 1776 0
1940880 1776 16 Xem chi tiết
1900960 1775 16 Xem chi tiết
1910760 1775 6 Xem chi tiết
E
Espirito Santo, Luis
1988115 1775 0
1931989 1775 2 Xem chi tiết
M
Martins, Filipe Manuel
1988557 1775 0
1919105 1775 1 Xem chi tiết
1927191 1775 1 Xem chi tiết
S
Silva, Jose Manuel Guimaraes Da
1903314 1775 0
A
Amaral, Francisco M Lobinho
1970917 1774 0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
24
M
Marques, Joao Patriarca Pais
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
6
M
Martins, Joao Carlos
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
6
E
Espirito Santo, Luis
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
2
M
Martins, Filipe Manuel
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1
S
Silva, Jose Manuel Guimaraes Da
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
A
Amaral, Francisco M Lobinho
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0