POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1931318 1781 8 Xem chi tiết
1936328 1780 8 Xem chi tiết
1912771 1780 9 Xem chi tiết
1929674 1780 3 Xem chi tiết
F
Fernandes, Antonio Maria Mendes
1982338 1780 0
1906470 1780 6 Xem chi tiết
1966758 1780 2 Xem chi tiết
C
Castro, Carlos Monteiro
1912194 1779 0
1907581 1779 6 Xem chi tiết
1907387 1779 4 Xem chi tiết
L
Loureiro, Amadeu Matos Cardoso
1911066 1779 0
M
Marrero, Carlos
1968629 1779 0
1980734 1779 3 Xem chi tiết
1907972 1779 15 Xem chi tiết
1906607 1779 76 Xem chi tiết
S
Silva, Salvador Miguel Rocha E
1948423 1779 0
1959140 1778 6 Xem chi tiết
1901753 1778 57 Xem chi tiết
N
Nobre, Carlos Rafael
1940406 1778 0
1923935 1777 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
3
F
Fernandes, Antonio Maria Mendes
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
2
C
Castro, Carlos Monteiro
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
4
L
Loureiro, Amadeu Matos Cardoso
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
M
Marrero, Carlos
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
76
S
Silva, Salvador Miguel Rocha E
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
57
N
Nobre, Carlos Rafael
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
1