POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1990896 1770 33 Xem chi tiết
1969625 1770 4 Xem chi tiết
D
Dong, Jiandan
1931490 1770 0
1961160 1770 7 Xem chi tiết
H
Henriques, Vasco
1945904 1770 0
1904035 1770 33 Xem chi tiết
1965352 1769 7 Xem chi tiết
A
Antunes, Vitor Manuel Carvalho
1916777 1769 0
1914260 1769 12 Xem chi tiết
P
Pinto, Nuno Manuel Ferrand Barat
1915169 1769 0
1914723 1769 7 Xem chi tiết
1926039 1769 5 Xem chi tiết
1982206 1768 9 Xem chi tiết
1905376 1767 5 Xem chi tiết
B
Bernardo, Jaime Carreira
1974319 1767 0
1944657 1767 6 Xem chi tiết
1915045 1767 2 Xem chi tiết
1980971 1767 7 Xem chi tiết
F
Franca, Alexandre Castro
1914812 1767 0
H
Hilario, Andre
1975056 1767 0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
4
D
Dong, Jiandan
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
7
H
Henriques, Vasco
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
7
A
Antunes, Vitor Manuel Carvalho
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
12
P
Pinto, Nuno Manuel Ferrand Barat
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
5
B
Bernardo, Jaime Carreira
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
7
F
Franca, Alexandre Castro
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
H
Hilario, Andre
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0