POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Golebczyk, Gabriella
21082251 1484 0
H
Habrat, Stanislaw
21063559 1484 0
J
Jozwik, Anna
41817141 1484 0
K
Kawa, Szymon
21020582 1484 0
41865499 1484 1 Xem chi tiết
K
Krenz, Rafal
21081557 1484 0
L
Lodzinski, Szymon
21013403 1484 0
L
Lukawski, Radoslaw
21085870 1484 0
545028346 1484 6 Xem chi tiết
M
Michalak, Gabriel
91115701 1484 0
21841721 1484 33 Xem chi tiết
N
Niemczyk, Franciszek
21057311 1484 0
21866554 1484 5 Xem chi tiết
91114527 1484 6 Xem chi tiết
41831160 1484 4 Xem chi tiết
S
Skura, Bartosz
1198734 1484 0
S
Stopa, Marcin
21882932 1484 0
21039755 1484 9 Xem chi tiết
21024596 1484 19 Xem chi tiết
T
Turek, Antoni
91126746 1484 0
G
Golebczyk, Gabriella
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
H
Habrat, Stanislaw
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
J
Jozwik, Anna
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
K
Kawa, Szymon
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
1
K
Krenz, Rafal
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
L
Lodzinski, Szymon
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
L
Lukawski, Radoslaw
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
6
M
Michalak, Gabriel
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
33
N
Niemczyk, Franciszek
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
4
S
Skura, Bartosz
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
S
Stopa, Marcin
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
19
T
Turek, Antoni
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0