POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21833729 1483 7 Xem chi tiết
L
Lecyk, Przemyslaw
21887195 1483 0
M
Margasinski, Julian
91139007 1483 0
M
Mazgaj, Julia
1195107 1483 0
M
Micor, Igor
21091773 1483 0
P
Piotrowski, Adrian
21838895 1483 0
S
Skrzypczak, Jacek
21899525 1483 0
S
Stankiewicz, Zofia
21002215 1483 0
S
Stawowy, Tomasz
21082138 1483 0
W
Wojcik, Witold
41826914 1483 0
W
Wrobel, Zbigniew
21062030 1483 0
Z
Zelezniak, Maksymilian
21807515 1483 0
B
Borkowski, Jakub
21820643 1482 0
91187516 1482 1 Xem chi tiết
91137837 1482 7 Xem chi tiết
21854327 1482 8 Xem chi tiết
G
Gaj, Ryszard
91120128 1482 0
G
Gierla, Krzysztof
41887646 1482 0
G
Gladysek, Michal
21885354 1482 0
G
Grodzicki, Dawid
41888944 1482 0
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
7
L
Lecyk, Przemyslaw
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
M
Margasinski, Julian
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
M
Mazgaj, Julia
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
P
Piotrowski, Adrian
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
S
Skrzypczak, Jacek
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
S
Stankiewicz, Zofia
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
S
Stawowy, Tomasz
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
W
Wojcik, Witold
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
W
Wrobel, Zbigniew
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
Z
Zelezniak, Maksymilian
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
B
Borkowski, Jakub
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
8
G
Gaj, Ryszard
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
G
Gierla, Krzysztof
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
G
Gladysek, Michal
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
G
Grodzicki, Dawid
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0