POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Miszczenko, Bartosz
91152089 1485 0
N
Nowaczyk, Klara
21813914 1485 0
P
Pach, Mateusz
21811423 1485 0
P
Pruba, Julian
545001090 1485 0
91164958 1485 18 Xem chi tiết
21801371 1485 2 Xem chi tiết
S
Szczypka, Weronika
21824363 1485 0
T
Troczynski, Dawid
41837347 1485 0
T
Turzynski, Stefan
21096112 1485 0
21085250 1485 8 Xem chi tiết
W
Wanot, Jakub
21847061 1485 0
1196286 1485 5 Xem chi tiết
W
Wisniewski, Stanislaw
41823966 1485 0
1162861 1484 6 Xem chi tiết
B
Biegus, Michal
21050970 1484 0
B
Blasiak, Michal
41854799 1484 0
C
Chojnowski, Michal
545094918 1484 0
C
Cukier, Andrzej
545064652 1484 0
D
Debiec, Hubert
21819076 1484 0
D
Dziodko, Wiktoria
21872007 1484 0
M
Miszczenko, Bartosz
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
N
Nowaczyk, Klara
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
P
Pach, Mateusz
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
P
Pruba, Julian
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
2
S
Szczypka, Weronika
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
T
Troczynski, Dawid
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
T
Turzynski, Stefan
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
8
W
Wanot, Jakub
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
5
W
Wisniewski, Stanislaw
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
6
B
Biegus, Michal
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
B
Blasiak, Michal
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
C
Chojnowski, Michal
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
C
Cukier, Andrzej
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
D
Debiec, Hubert
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
D
Dziodko, Wiktoria
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0