POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Doszuta, Grzegorz
21083690 1525 0
E
Ejgierd, Leonard
91109213 1525 0
G
Gajewski, Jerzy
1190270 1525 0
G
Gielnik, Hubert
21041725 1525 0
G
Gil, Piotr
1183192 1525 0
21036730 1525 20 Xem chi tiết
G
Grzybacz, Jakub
41835492 1525 0
G
Grzywa, Slawomir
1193198 1525 0
H
Handzel, Jan
91157447 1525 0
K
Kaluzna, Paulina
21826331 1525 0
K
Kolodziejczyk, Adam
21097097 1525 0
91150884 1525 7 Xem chi tiết
K
Krysiewicz, Lukasz
21892237 1525 0
K
Kultucki, Arkadiusz
21015139 1525 0
L
Lachowski, Michal
21022550 1525 0
M
Makarewicz, Marietta
21802173 1525 0
M
Malaszkiewicz, Michal
21006393 1525 0
M
Masalski, Wojciech
21859639 1525 0
545005036 1525 33 Xem chi tiết
M
Milek, Kornel
21099367 1525 0
D
Doszuta, Grzegorz
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
E
Ejgierd, Leonard
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Jerzy
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
G
Gielnik, Hubert
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
20
G
Grzybacz, Jakub
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
G
Grzywa, Slawomir
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
H
Handzel, Jan
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
K
Kaluzna, Paulina
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
K
Kolodziejczyk, Adam
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
7
K
Krysiewicz, Lukasz
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
K
Kultucki, Arkadiusz
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
L
Lachowski, Michal
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
M
Makarewicz, Marietta
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
M
Malaszkiewicz, Michal
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
M
Masalski, Wojciech
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
33
M
Milek, Kornel
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0