POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nowak, Anna
21057397 1526 0
N
Nowak, Natalia
21034869 1526 0
P
Pawlikowska, Ewa
21037396 1526 0
545006989 1526 18 Xem chi tiết
P
Pulapa, Stanislaw
41859510 1526 0
S
Skibinski, Hubert
41828771 1526 0
S
Sprusinski, Aleksy
21069298 1526 0
S
Surma, Piotr
21837201 1526 0
S
Sysiak, Tymon
21038236 1526 0
S
Szymala, Jacek
1191527 1526 0
41814118 1526 44 Xem chi tiết
W
Wilkosz, Igor
41894383 1526 0
Z
Zelazna, Adrianna
21094713 1526 0
B
Bednarczyk, Slawomir
21872104 1525 0
B
Budzis, Lukasz
21035792 1525 0
C
Cerekwicki, Wiktor
91191866 1525 0
C
Chmielewski, Igor
21834245 1525 0
C
Chrobot, Tomasz
21893160 1525 0
41803876 1525 1 Xem chi tiết
C
Czukiewski, Tymoteusz
21803013 1525 0
N
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
N
Nowak, Natalia
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
P
Pawlikowska, Ewa
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
18
P
Pulapa, Stanislaw
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
S
Skibinski, Hubert
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
S
Sprusinski, Aleksy
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
S
Surma, Piotr
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
S
Sysiak, Tymon
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
S
Szymala, Jacek
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
44
W
Wilkosz, Igor
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Z
Zelazna, Adrianna
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
B
Bednarczyk, Slawomir
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
B
Budzis, Lukasz
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
C
Cerekwicki, Wiktor
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
C
Chmielewski, Igor
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
C
Chrobot, Tomasz
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
1
C
Czukiewski, Tymoteusz
Hệ số Elo
1525
Tổng ván đấu
0