POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zambrowski-Mazurek, Stefan
21013020 1527 0
Z
Zglinski, Sebastian
21054797 1527 0
Z
Zhydachevskyy, Yulian
21014647 1527 0
545031088 1527 4 Xem chi tiết
B
Brozek, Mikolaj
41823567 1526 0
1189875 1526 2 Xem chi tiết
D
Dabrowski, Michal
545012431 1526 0
91113369 1526 12 Xem chi tiết
D
Dluzniewski, Karol
21030278 1526 0
D
Dokowicz, Mateusz
21854254 1526 0
1195751 1526 5 Xem chi tiết
F
Filipkowski, Krzysztof
21045232 1526 0
21835691 1526 6 Xem chi tiết
G
Grynia, Leszek
21822484 1526 0
H
Homoncik, Michal
41894898 1526 0
K
Kilian, Michal
41868226 1526 0
21898499 1526 3 Xem chi tiết
K
Kurta, Piotr
91160286 1526 0
K
Kut, Marian
21866066 1526 0
L
Lis, Adrian
21041350 1526 0
Z
Zambrowski-Mazurek, Stefan
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Z
Zglinski, Sebastian
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Z
Zhydachevskyy, Yulian
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
4
B
Brozek, Mikolaj
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
2
D
Dabrowski, Michal
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
12
D
Dluzniewski, Karol
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
D
Dokowicz, Mateusz
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
5
F
Filipkowski, Krzysztof
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
6
G
Grynia, Leszek
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
H
Homoncik, Michal
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
K
Kilian, Michal
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
3
K
Kurta, Piotr
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0