POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1193384 1557 1 Xem chi tiết
1141104 1557 1 Xem chi tiết
21099057 1557 9 Xem chi tiết
T
Talkowski, Artur
21079854 1557 0
41850394 1557 14 Xem chi tiết
T
Toja, Maciej
1197088 1557 0
W
Wenzel, Gustaw
41817699 1557 0
W
Wisniewski, Slawomir
21805091 1557 0
W
Wrzol, Franciszek
91199190 1557 0
41846869 1557 6 Xem chi tiết
Z
Zmyslowski, Tobiasz
1198505 1557 0
Z
Zroski, Tymon
545012148 1557 0
Z
Zygmunt, Patrycja
21839123 1557 0
B
Bajko, Piotr
21815720 1556 0
1146904 1556 4 Xem chi tiết
B
Boniecki, Mateusz
21809160 1556 0
C
Czeczenko, Tymoteusz
21881340 1556 0
545020000 1556 4 Xem chi tiết
H
Hubal, Dawid
41870085 1556 0
1166930 1556 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
9
T
Talkowski, Artur
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
14
T
Toja, Maciej
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
W
Wenzel, Gustaw
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
W
Wisniewski, Slawomir
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
W
Wrzol, Franciszek
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
6
Z
Zmyslowski, Tobiasz
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Z
Zroski, Tymon
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Z
Zygmunt, Patrycja
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
B
Bajko, Piotr
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
4
B
Boniecki, Mateusz
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
C
Czeczenko, Tymoteusz
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
4
H
Hubal, Dawid
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
2