POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21804990 1563 18 Xem chi tiết
91152925 1563 20 Xem chi tiết
K
Konieczny, Kacper
21015015 1563 0
21035083 1563 32 Xem chi tiết
K
Kotuszewski, Miroslaw
21863172 1563 0
K
Kowal, Jakub
91193664 1563 0
L
Litwajtis, Pola
41863763 1563 0
1140108 1563 22 Xem chi tiết
M
Matusik, Bartlomiej
545020116 1563 0
M
Murzyn, Dawid
21079579 1563 0
N
Nowak, Wiktor
91117259 1563 0
1149512 1563 36 Xem chi tiết
1144006 1563 2 Xem chi tiết
S
Sadowczyk, Michal
41823290 1563 0
1164716 1563 6 Xem chi tiết
S
Skrzydlak, Wiktor
91126380 1563 0
S
Swiatkowski, Damian
41846834 1563 0
41821882 1563 7 Xem chi tiết
T
Toniak, Adrian
21849188 1563 0
W
Waszewski, Sebastian
21834350 1563 0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
20
K
Konieczny, Kacper
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
32
K
Kotuszewski, Miroslaw
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
K
Kowal, Jakub
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
L
Litwajtis, Pola
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
22
M
Matusik, Bartlomiej
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
M
Murzyn, Dawid
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
N
Nowak, Wiktor
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
2
S
Sadowczyk, Michal
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
6
S
Skrzydlak, Wiktor
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
S
Swiatkowski, Damian
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
7
T
Toniak, Adrian
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
W
Waszewski, Sebastian
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0