POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21039518 1561 5 Xem chi tiết
G
Granacki, Damian
21895368 1561 0
H
Holynski, Szymon
21855331 1561 0
K
Kartasiewicz, Igor
21063877 1561 0
K
Kosnic, Tomasz
91188385 1561 0
K
Kot, Karol
21060720 1561 0
K
Krowieranda, Filip
21087962 1561 0
1166174 1561 8 Xem chi tiết
91189225 1561 10 Xem chi tiết
M
Malgin, Lew
41808827 1561 0
M
Mis, Adrian
1156888 1561 0
41883632 1561 1 Xem chi tiết
O
Oplatkowski, Filip
91152348 1561 0
1169882 1561 14 Xem chi tiết
P
Pawlak, Jan
545008841 1561 0
21892318 1561 2 Xem chi tiết
P
Piechocki, Andrzej
21848602 1561 0
1130285 1561 11 Xem chi tiết
R
Radunski, Hubert
545005923 1561 0
545029709 1561 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
5
G
Granacki, Damian
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
H
Holynski, Szymon
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
K
Kartasiewicz, Igor
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
K
Kosnic, Tomasz
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
K
Krowieranda, Filip
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
10
M
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
M
Mis, Adrian
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
1
O
Oplatkowski, Filip
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
14
P
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
2
P
Piechocki, Andrzej
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
11
R
Radunski, Hubert
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
16