POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1159895 1579 12 Xem chi tiết
M
Mnich, Jan
41881370 1579 0
1159356 1579 1 Xem chi tiết
N
Nowakowski, Kacper
21095868 1579 0
1128825 1579 2 Xem chi tiết
1143867 1579 1 Xem chi tiết
1158163 1579 32 Xem chi tiết
41874021 1579 57 Xem chi tiết
1164872 1579 15 Xem chi tiết
1166859 1579 1 Xem chi tiết
S
Sliwowski, Igor
21875669 1579 0
S
Synowiec, Dominik
21833230 1579 0
S
Szafranski, Krzysztof
1186329 1579 0
1175645 1579 6 Xem chi tiết
U
Urbanik, Mateusz
21039615 1579 0
W
Wagner, Klaudia
1198424 1579 0
1182544 1579 4 Xem chi tiết
1151231 1579 15 Xem chi tiết
W
Wolpiuk, Bartlomiej
21804826 1579 0
1174452 1579 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
12
M
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
1
N
Nowakowski, Kacper
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
1
S
Sliwowski, Igor
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
S
Synowiec, Dominik
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
S
Szafranski, Krzysztof
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
6
U
Urbanik, Mateusz
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
W
Wagner, Klaudia
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
15
W
Wolpiuk, Bartlomiej
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
6