POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1168274 1575 4 Xem chi tiết
D
Drobka, Andrzej
1175564 1575 0
D
Duffy, Maksymilian
91149975 1575 0
41866207 1575 1 Xem chi tiết
1117319 1575 2 Xem chi tiết
1166115 1575 7 Xem chi tiết
41849914 1575 12 Xem chi tiết
1185411 1575 7 Xem chi tiết
K
Kasperek, Grzegorz
21822859 1575 0
K
Kocurek, Wojciech
21864535 1575 0
118104993 1575 20 Xem chi tiết
1191012 1575 1 Xem chi tiết
K
Krauze, Szczepan
21096724 1575 0
21810699 1575 4 Xem chi tiết
41812980 1575 50 Xem chi tiết
21819335 1575 1 Xem chi tiết
M
Matloka, Milosz
21814929 1575 0
91188741 1575 18 Xem chi tiết
M
Molek, Maciej
1152300 1575 0
N
Nowatkiewicz, Piotr
41810279 1575 0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
4
D
Drobka, Andrzej
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
D
Duffy, Maksymilian
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
7
K
Kasperek, Grzegorz
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
K
Kocurek, Wojciech
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
1
K
Krauze, Szczepan
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
1
M
Matloka, Milosz
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
18
M
Molek, Maciej
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
N
Nowatkiewicz, Piotr
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0