POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adamczyk, Kacper
41803795 1573 0
C
Cerowski, Piotr
21882762 1573 0
C
Chlosta, Michal
41864590 1573 0
D
Dutkiewicz, Maksymilian
21034826 1573 0
D
Dylewski, Robert
91106850 1573 0
G
Gadek, Stanislaw
21860580 1573 0
G
Galka, Pawel
1164856 1573 0
21041032 1573 8 Xem chi tiết
G
Grzegorowski, Lukasz
91125650 1573 0
H
Hinc, Slawomir
91164745 1573 0
1191683 1573 1 Xem chi tiết
K
Kleczko, Marek
21012679 1573 0
K
Kolet-Iciek, Stanislaw
41803396 1573 0
21868670 1573 12 Xem chi tiết
21872120 1573 1 Xem chi tiết
K
Krzywicki, Michal
21868808 1573 0
L
Lesnikowski, Maciej
21038910 1573 0
M
Maciejny, Lukasz
41845722 1573 0
M
Maczka, Kamil
41859448 1573 0
N
Nowak, Jakub
41823770 1573 0
A
Adamczyk, Kacper
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
C
Cerowski, Piotr
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
C
Chlosta, Michal
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
D
Dutkiewicz, Maksymilian
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
D
Dylewski, Robert
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
G
Gadek, Stanislaw
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
G
Galka, Pawel
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
8
G
Grzegorowski, Lukasz
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
H
Hinc, Slawomir
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
1
K
Kleczko, Marek
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
K
Kolet-Iciek, Stanislaw
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
1
K
Krzywicki, Michal
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
L
Lesnikowski, Maciej
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
M
Maciejny, Lukasz
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
M
Maczka, Kamil
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0
N
Nowak, Jakub
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
0