POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1184423 1577 1 Xem chi tiết
R
Rybicki, Jan
21070911 1577 0
1159410 1577 1 Xem chi tiết
S
Sojski, Ernest
21821860 1577 0
S
Stachowicz, Hubert
91154022 1577 0
S
Swiatek, Jan
91150213 1577 0
S
Szalaj, Agnieszka
21057389 1577 0
S
Szwarc, Cyprian
21026327 1577 0
W
Wiecek, Karolina
1198440 1577 0
41842995 1577 10 Xem chi tiết
21890331 1577 9 Xem chi tiết
Z
Zelezik, Szymon
91178509 1577 0
B
Baran, Jan
91169550 1576 0
1190580 1576 4 Xem chi tiết
C
Czyzewski, Olgierd
21899690 1576 0
F
Fus, Krzysztof
41818008 1576 0
G
Gazinski, Maciej
21849820 1576 0
K
Kochel, Nataniel
41838980 1576 0
21842787 1576 2 Xem chi tiết
91138752 1576 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
1
R
Rybicki, Jan
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
1
S
Sojski, Ernest
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
S
Stachowicz, Hubert
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
S
Swiatek, Jan
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
S
Szalaj, Agnieszka
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
S
Szwarc, Cyprian
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
W
Wiecek, Karolina
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
9
Z
Zelezik, Szymon
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
4
C
Czyzewski, Olgierd
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
F
Fus, Krzysztof
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
G
Gazinski, Maciej
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
K
Kochel, Nataniel
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
1