POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41887611 1578 7 Xem chi tiết
R
Redzimski, Filip
91181330 1578 0
41846508 1578 7 Xem chi tiết
S
Spadlo, Katarzyna
1189492 1578 0
S
Staniszewski, Jakub
91107792 1578 0
S
Stepniak, Janusz
545043477 1578 0
S
Szadkowski, Kamil
21009970 1578 0
T
Tajchert, Oskar
21811814 1578 0
21809518 1578 2 Xem chi tiết
1175904 1578 5 Xem chi tiết
1176323 1578 5 Xem chi tiết
21064466 1578 1 Xem chi tiết
Z
Zieba, Marcin
1169947 1578 0
A
Andruszkiewicz, Szymon
545027994 1577 0
B
Barszcz, Szymon
91106370 1577 0
21061289 1577 21 Xem chi tiết
1121570 1577 8 Xem chi tiết
B
Bukowinski, Krystian
41861728 1577 0
C
Chmielarz, Michal
21022607 1577 0
1167375 1577 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
7
R
Redzimski, Filip
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
7
S
Spadlo, Katarzyna
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
S
Staniszewski, Jakub
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
S
Stepniak, Janusz
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
S
Szadkowski, Kamil
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
T
Tajchert, Oskar
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
1
Z
Zieba, Marcin
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
A
Andruszkiewicz, Szymon
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
B
Barszcz, Szymon
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
8
B
Bukowinski, Krystian
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
C
Chmielarz, Michal
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
1