POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
545033072 1583 9 Xem chi tiết
21062480 1583 8 Xem chi tiết
C
Chrominski, Antoni
545047367 1583 0
C
Chrostowski, Wladyslaw
21861137 1583 0
C
Cieplak, Blanka
21036721 1583 0
41817125 1583 2 Xem chi tiết
D
Damilak, Cyprian
21874468 1583 0
21003793 1583 23 Xem chi tiết
21827729 1583 29 Xem chi tiết
H
Hajduk, Tomasz
21876606 1583 0
91123658 1583 2 Xem chi tiết
41872657 1583 68 Xem chi tiết
21074003 1583 9 Xem chi tiết
21021031 1583 29 Xem chi tiết
L
Lemieszek, Krzysztof
91109930 1583 0
21802890 1583 10 Xem chi tiết
1197924 1583 1 Xem chi tiết
545057370 1583 9 Xem chi tiết
N
Niedzielski, Sebastian
91107733 1583 0
1182323 1583 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
8
C
Chrominski, Antoni
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
C
Chrostowski, Wladyslaw
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
C
Cieplak, Blanka
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
2
D
Damilak, Cyprian
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
29
H
Hajduk, Tomasz
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
29
L
Lemieszek, Krzysztof
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
9
N
Niedzielski, Sebastian
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
2