POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gwizdak, Jakub
21845522 1586 0
21048657 1586 56 Xem chi tiết
91162602 1586 8 Xem chi tiết
K
Kolcon, Waclaw
21079129 1586 0
K
Kozlowski, Pawel
41877837 1586 0
21853657 1586 27 Xem chi tiết
21836434 1586 2 Xem chi tiết
91198046 1586 18 Xem chi tiết
O
Ossowski, Michal
545084181 1586 0
P
Piatkowski, Krzysztof
21867178 1586 0
T
Targosz, Maciej
21088403 1586 0
91160537 1586 10 Xem chi tiết
W
Wawrzos, Leszek
21806144 1586 0
B
Bezdziczek, Artur
21017484 1585 0
B
Borys, Stanislaw
91153948 1585 0
C
Czerniak, Magdalena
1199218 1585 0
C
Czubek, Norbert
21883378 1585 0
D
Dobroszek, Martyna
1148168 1585 0
D
Dolacinski, Hubert
21019576 1585 0
41804821 1585 18 Xem chi tiết
G
Gwizdak, Jakub
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
8
K
Kolcon, Waclaw
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
K
Kozlowski, Pawel
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
18
O
Ossowski, Michal
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
P
Piatkowski, Krzysztof
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
T
Targosz, Maciej
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
10
W
Wawrzos, Leszek
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
B
Bezdziczek, Artur
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
B
Borys, Stanislaw
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
C
Czerniak, Magdalena
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
C
Czubek, Norbert
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
D
Dobroszek, Martyna
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
D
Dolacinski, Hubert
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
18