POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21819297 1585 4 Xem chi tiết
G
Galinski, Grzegorz
41895444 1585 0
21823049 1585 8 Xem chi tiết
21047472 1585 20 Xem chi tiết
1174894 1585 5 Xem chi tiết
L
Lysak, Lech
21087466 1585 0
M
Maksymowicz, Lukasz
41846974 1585 0
M
Malik, Krzysztof
545037540 1585 0
M
Maryniak, Mateusz
41879503 1585 0
1153242 1585 1 Xem chi tiết
M
Mika, Tomasz
21020663 1585 0
N
Nieroda, Michal
91135451 1585 0
41825900 1585 7 Xem chi tiết
21877831 1585 6 Xem chi tiết
1158090 1585 2 Xem chi tiết
R
Rydel, Kamil
21037256 1585 0
R
Rzepecki, Mateusz
91162300 1585 0
T
Tomalski, Krzysztof
545026955 1585 0
T
Toporowski, Szymon
41887620 1585 0
T
Turczynowicz, Adam
91168341 1585 0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
4
G
Galinski, Grzegorz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
5
L
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
M
Maksymowicz, Lukasz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
M
Malik, Krzysztof
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
M
Maryniak, Mateusz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
1
M
Mika, Tomasz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
N
Nieroda, Michal
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
2
R
Rydel, Kamil
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
R
Rzepecki, Mateusz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
T
Tomalski, Krzysztof
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
T
Toporowski, Szymon
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
T
Turczynowicz, Adam
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0