POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kudlak, Mariusz
21820872 1587 0
91164168 1587 5 Xem chi tiết
L
Labaj, Marek
21849587 1587 0
L
Lachowicz, Lukasz
21816280 1587 0
M
Marcinkowski, Pawel
21027854 1587 0
M
Molczan, Jacek
21865884 1587 0
1182056 1587 7 Xem chi tiết
O
Onichimiuk, Janusz
1159178 1587 0
O
Osada, Szymon
1189956 1587 0
P
Pacho, Maria
21888272 1587 0
P
Pawlowska, Emilia
21848009 1587 0
21867186 1587 1 Xem chi tiết
P
Pryszczewski, Jakub
21018006 1587 0
41805526 1587 18 Xem chi tiết
R
Rabenda, Marcin
41887590 1587 0
1195182 1587 3 Xem chi tiết
1149628 1587 2 Xem chi tiết
1173260 1587 4 Xem chi tiết
21812225 1587 5 Xem chi tiết
S
Szczepaniak, Jakub
21876070 1587 0
K
Kudlak, Mariusz
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
5
L
Labaj, Marek
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
L
Lachowicz, Lukasz
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
M
Marcinkowski, Pawel
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
M
Molczan, Jacek
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
7
O
Onichimiuk, Janusz
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
O
Osada, Szymon
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
P
Pacho, Maria
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
P
Pawlowska, Emilia
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
1
P
Pryszczewski, Jakub
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
18
R
Rabenda, Marcin
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
5
S
Szczepaniak, Jakub
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0