POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Damilak, Cyprian
21874468 1583 0
21003793 1583 23 Xem chi tiết
21827729 1583 29 Xem chi tiết
H
Hajduk, Tomasz
21876606 1583 0
91123658 1583 2 Xem chi tiết
21021031 1583 29 Xem chi tiết
21802890 1583 10 Xem chi tiết
21853657 1583 27 Xem chi tiết
1197924 1583 1 Xem chi tiết
545057370 1583 9 Xem chi tiết
N
Niedzielski, Sebastian
91107733 1583 0
1182323 1583 2 Xem chi tiết
P
Proboszcz, Jakub
21820740 1583 0
91152593 1583 9 Xem chi tiết
S
Szulakiewicz, Marcel
545049319 1583 0
W
Wnuk, Wojciech
1174398 1583 0
21823472 1583 1 Xem chi tiết
21012270 1583 8 Xem chi tiết
W
Wroblewski, Michal
91175062 1583 0
21838968 1583 10 Xem chi tiết
D
Damilak, Cyprian
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
29
H
Hajduk, Tomasz
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
9
N
Niedzielski, Sebastian
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
2
P
Proboszcz, Jakub
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
9
S
Szulakiewicz, Marcel
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
W
Wnuk, Wojciech
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
8
W
Wroblewski, Michal
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
10