POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Panikowski, Ksawery
21035423 1593 0
P
Piwowarczyk, Zbigniew
1165852 1593 0
P
Plak, Grzegorz
21093822 1593 0
P
Polniak, Bartosz
545032270 1593 0
R
Richert, Dominik
21815895 1593 0
R
Rozentalski, Jakub
545036241 1593 0
S
Sadownik, Lukasz
21876487 1593 0
S
Sawicki, Robert
91101964 1593 0
S
Snela, Piotr
41843703 1593 0
S
Sowinski, Michal
21005656 1593 0
21867062 1593 3 Xem chi tiết
U
Urbanowicz, Piotr
21087652 1593 0
W
Wesolek, Wojciech
545001499 1593 0
21815704 1593 2 Xem chi tiết
Y
Yermekov, Rauan
91142806 1593 0
Y
Yu, Jie
91115817 1593 0
B
Bartmanski, Michal
21833613 1592 0
21803552 1592 13 Xem chi tiết
G
Golab, Marek
1172018 1592 0
21036730 1592 18 Xem chi tiết
P
Panikowski, Ksawery
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
P
Piwowarczyk, Zbigniew
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
P
Plak, Grzegorz
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
P
Polniak, Bartosz
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
R
Richert, Dominik
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
R
Rozentalski, Jakub
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
S
Sadownik, Lukasz
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
S
Sawicki, Robert
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
S
Snela, Piotr
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
S
Sowinski, Michal
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
3
U
Urbanowicz, Piotr
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
W
Wesolek, Wojciech
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
2
Y
Yermekov, Rauan
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
B
Bartmanski, Michal
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
13
G
Golab, Marek
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
18