POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bugaj, Piotr
21824436 1591 0
B
Bulej, Dawid
41851080 1591 0
91135672 1591 1 Xem chi tiết
1155539 1591 3 Xem chi tiết
C
Czerniak, Maksymilian
41800630 1591 0
F
Florek, Marcin
21873054 1591 0
G
Gaffka, Mateusz
41821793 1591 0
G
Grochowski, Piotr
21896755 1591 0
1106287 1591 16 Xem chi tiết
G
Grzywocz, Wojciech
21856982 1591 0
H
Hoffman, Sebastian
21027790 1591 0
J
Janicki, Bartlomiej
41848934 1591 0
J
Jedynak, Wojciech
21041660 1591 0
21002134 1591 11 Xem chi tiết
K
Konieczka, Konrad
21837830 1591 0
K
Konieczny, Piotr
21873089 1591 0
K
Korzeniak, Mateusz
41848632 1591 0
1159275 1591 13 Xem chi tiết
41841182 1591 7 Xem chi tiết
K
Krol, Dariusz
21869782 1591 0
B
Bugaj, Piotr
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
B
Bulej, Dawid
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
3
C
Czerniak, Maksymilian
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
F
Florek, Marcin
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
G
Gaffka, Mateusz
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
G
Grochowski, Piotr
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
16
G
Grzywocz, Wojciech
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
H
Hoffman, Sebastian
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
J
Janicki, Bartlomiej
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
J
Jedynak, Wojciech
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
11
K
Konieczka, Konrad
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Konieczny, Piotr
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Korzeniak, Mateusz
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
7
K
Krol, Dariusz
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0