POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kesik, Szymon
41805992 1599 0
K
Knast, Pawel
41858476 1599 0
K
Kowalik, Michal
91160618 1599 0
L
Lemanski, Marcin
545043469 1599 0
L
Lewandowski, Kacper
21840130 1599 0
M
Michon, Patryk
1145835 1599 0
M
Mordon, Borys
41804635 1599 0
21039879 1599 8 Xem chi tiết
21802416 1599 1 Xem chi tiết
1182781 1599 9 Xem chi tiết
S
Szarszewski, Marcin
41828437 1599 0
S
Szoka, Kamil
91167833 1599 0
W
Wereszczynski, Waclaw
21810800 1599 0
Z
Zdancewicz, Pawel
41805089 1599 0
91147778 1599 4 Xem chi tiết
B
Bizon, Dominik
1164066 1598 0
21082944 1598 13 Xem chi tiết
B
Bulge, Maciej
21877785 1598 0
C
Chorazyczewski, Henryk
21049343 1598 0
21819521 1598 2 Xem chi tiết
K
Kesik, Szymon
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Knast, Pawel
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
K
Kowalik, Michal
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
L
Lemanski, Marcin
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
L
Lewandowski, Kacper
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
M
Michon, Patryk
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
M
Mordon, Borys
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
9
S
Szarszewski, Marcin
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
S
Szoka, Kamil
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
W
Wereszczynski, Waclaw
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Z
Zdancewicz, Pawel
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
4
B
Bizon, Dominik
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
13
B
Bulge, Maciej
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
C
Chorazyczewski, Henryk
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
2