POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dymecki, Dawid
41897781 1605 0
G
Galwa, Lukasz
91195187 1605 0
G
Gaska, Dominik
21019347 1605 0
G
Gorka, Marek
41858050 1605 0
G
Grabowiecki, Tadeusz
21828202 1605 0
H
Hetmanowski, Maciej
545011257 1605 0
K
Kaniuka, Milan
91162440 1605 0
91110653 1605 14 Xem chi tiết
K
Kolankowski, Albert
545081255 1605 0
1154974 1605 9 Xem chi tiết
K
Korsun, Yan
91163552 1605 0
K
Kowalski, Aleksander
21069107 1605 0
1118803 1605 165 Xem chi tiết
L
Laskowski, Jerzy
41823400 1605 0
41851145 1605 26 Xem chi tiết
M
Machczynski, Milosz
91118069 1605 0
91127530 1605 1 Xem chi tiết
M
Milewski, Maksymilian
41821955 1605 0
M
Miranowska, Anna
21847274 1605 0
41895150 1605 8 Xem chi tiết
D
Dymecki, Dawid
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
G
Galwa, Lukasz
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
G
Gaska, Dominik
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
G
Gorka, Marek
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
G
Grabowiecki, Tadeusz
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
H
Hetmanowski, Maciej
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
K
Kaniuka, Milan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
14
K
Kolankowski, Albert
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
9
K
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
K
Kowalski, Aleksander
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
165
L
Laskowski, Jerzy
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
26
M
Machczynski, Milosz
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
1
M
Milewski, Maksymilian
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
M
Miranowska, Anna
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
8