POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1187775 1604 1 Xem chi tiết
Z
Zakrzewski, Lukasz
41831918 1604 0
1183559 1604 5 Xem chi tiết
Z
Zurek, Wojciech
21803218 1604 0
B
Blus, Michal
21823014 1603 0
91115736 1603 30 Xem chi tiết
B
Buzak, Marian
21099421 1603 0
C
Chlebicki, Mateusz
21034214 1603 0
91124255 1603 4 Xem chi tiết
21038937 1603 14 Xem chi tiết
D
Derylo, Adam
21859175 1603 0
91109558 1603 62 Xem chi tiết
G
Gozdera, Piotr
91117186 1603 0
K
Kmitowski, Alan
41815165 1603 0
21852227 1603 4 Xem chi tiết
K
Kowalik, Michal
91160618 1603 0
K
Kunat, Bartosz
545035580 1603 0
K
Kusnierz, Piotr
21820562 1603 0
1176625 1603 10 Xem chi tiết
M
Moskal, Michal
41892100 1603 0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
1
Z
Zakrzewski, Lukasz
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
5
Z
Zurek, Wojciech
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
B
Blus, Michal
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
30
B
Buzak, Marian
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
C
Chlebicki, Mateusz
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
14
D
Derylo, Adam
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
62
G
Gozdera, Piotr
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kmitowski, Alan
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
4
K
Kowalik, Michal
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kunat, Bartosz
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kusnierz, Piotr
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
10
M
Moskal, Michal
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0