POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21043477 1601 1 Xem chi tiết
P
Polak, Julian
21064415 1601 0
R
Repke, Mateusz
1191250 1601 0
R
Rolczak, Julia
91102413 1601 0
S
Samoylovich, Timofey
91102120 1601 0
1180355 1601 3 Xem chi tiết
21057354 1601 5 Xem chi tiết
1140256 1601 343 Xem chi tiết
B
Bartczak, Lukasz
91166659 1600 0
B
Bogatek, Pawel
41824679 1600 0
B
Borun, Szymon
91174937 1600 0
C
Czerwinski, Szymon
1198769 1600 0
C
Czyzmanski, Michal
545017549 1600 0
D
Dubno, Gerard
545038961 1600 0
H
Hendrysiak, Bartosz
41800940 1600 0
1115111 1600 8 Xem chi tiết
91162386 1600 9 Xem chi tiết
21805547 1600 6 Xem chi tiết
21809097 1600 1 Xem chi tiết
K
Kurasz, Grzegorz
21889791 1600 0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
1
P
Polak, Julian
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
R
Repke, Mateusz
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
R
Rolczak, Julia
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
S
Samoylovich, Timofey
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
343
B
Bartczak, Lukasz
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
B
Bogatek, Pawel
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
B
Borun, Szymon
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
C
Czerwinski, Szymon
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
C
Czyzmanski, Michal
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
D
Dubno, Gerard
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
H
Hendrysiak, Bartosz
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
1
K
Kurasz, Grzegorz
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0