POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cydzik, Daniel
41802950 1598 0
G
Grynia, Jakub
41802551 1598 0
H
Herman, Alojzy
21857326 1598 0
K
Kalbarczyk, Maciej
1148532 1598 0
K
Kaminski, Krystian
545033218 1598 0
1173197 1598 48 Xem chi tiết
K
Kasperek, Zbigniew
21838763 1598 0
41847148 1598 15 Xem chi tiết
N
Nowakowski, Michal
21000263 1598 0
O
Oszajca, Jakub
1193996 1598 0
O
Owierczuk, Szymon
21009031 1598 0
P
Pachol, Michal
91167167 1598 0
P
Palka, Aleksandra
21811970 1598 0
P
Piotrowski, Igor
21082006 1598 0
21801568 1598 5 Xem chi tiết
S
Sendobry, Anna
1176641 1598 0
S
Stepinski, Jaroslaw
41815254 1598 0
S
Szyller, Pawel
41809661 1598 0
W
Wlodarczyk, Konrad
1196820 1598 0
W
Wolosiewicz, Jakub
21818223 1598 0
C
Cydzik, Daniel
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
G
Grynia, Jakub
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
H
Herman, Alojzy
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
K
Kalbarczyk, Maciej
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
K
Kaminski, Krystian
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
48
K
Kasperek, Zbigniew
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
15
N
Nowakowski, Michal
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
O
Oszajca, Jakub
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
O
Owierczuk, Szymon
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
P
Pachol, Michal
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
P
Palka, Aleksandra
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
P
Piotrowski, Igor
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
5
S
Sendobry, Anna
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Stepinski, Jaroslaw
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
S
Szyller, Pawel
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
W
Wlodarczyk, Konrad
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
W
Wolosiewicz, Jakub
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0