POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1199471 1602 3 Xem chi tiết
21875537 1602 1 Xem chi tiết
W
Wojtkowski, Marcin
41843800 1602 0
1141180 1602 1 Xem chi tiết
Z
Zyrek, Lukasz
91121876 1602 0
21869103 1601 2 Xem chi tiết
21863121 1601 18 Xem chi tiết
C
Chmiel, Tymoteusz
1189662 1601 0
C
Cieslik, Krzysztof
1169998 1601 0
91113652 1601 5 Xem chi tiết
41802373 1601 74 Xem chi tiết
F
Ferensztajn, Ksawery
21083800 1601 0
G
Grecki, Szymon
545034699 1601 0
G
Gryszko, Hubert
21830118 1601 0
J
Jaszczak, Wojciech
91113067 1601 0
91195411 1601 14 Xem chi tiết
M
Miksztal, Gloria
545012024 1601 0
N
Nowakowski, Ernest
545080135 1601 0
41843312 1601 40 Xem chi tiết
P
Piechocinski, Wiktor
1197940 1601 0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
1
W
Wojtkowski, Marcin
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
1
Z
Zyrek, Lukasz
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
18
C
Chmiel, Tymoteusz
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
C
Cieslik, Krzysztof
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
74
F
Ferensztajn, Ksawery
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
G
Grecki, Szymon
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
G
Gryszko, Hubert
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
J
Jaszczak, Wojciech
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
14
M
Miksztal, Gloria
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
N
Nowakowski, Ernest
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
40
P
Piechocinski, Wiktor
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0