POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lysakowski, Kacper
21083983 1610 0
M
Mroczkowska, Danuta
1189123 1610 0
1140744 1610 21 Xem chi tiết
P
Plust, Stanislaw
21851930 1610 0
21827273 1610 11 Xem chi tiết
P
Przerwa, Jan
41864107 1610 0
1161270 1610 13 Xem chi tiết
S
Satola, Robert
21078440 1610 0
91114535 1610 7 Xem chi tiết
S
Stasik, Marceli
21034389 1610 0
91141281 1610 14 Xem chi tiết
U
Urban, Kamil
21841918 1610 0
41869540 1610 16 Xem chi tiết
1168100 1610 12 Xem chi tiết
Z
Zajkowski, Maciej
41847059 1610 0
Z
Ziolkowski, Grzegorz
41855256 1610 0
91166659 1609 6 Xem chi tiết
21084920 1609 9 Xem chi tiết
B
Belczewski, Arkadiusz
1153889 1609 0
B
Bieszczad, Arkadiusz
1190563 1609 0
L
Lysakowski, Kacper
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
M
Mroczkowska, Danuta
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
21
P
Plust, Stanislaw
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
11
P
Przerwa, Jan
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
13
S
Satola, Robert
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
7
S
Stasik, Marceli
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
14
U
Urban, Kamil
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
12
Z
Zajkowski, Maciej
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Z
Ziolkowski, Grzegorz
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
9
B
Belczewski, Arkadiusz
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
B
Bieszczad, Arkadiusz
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0