POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Konop, Zuzanna
91153964 1623 0
K
Konopka, Marek
587001349 1623 0
K
Kukorowski, Wojciech
21807957 1623 0
L
Lesnikowski, Piotr
21831602 1623 0
1149687 1623 6 Xem chi tiết
M
Marczak, Alexander
41872762 1623 0
517496 1623 23 Xem chi tiết
M
Met, Waldemar
21897387 1623 0
M
Mikolajek, Lukasz
21064750 1623 0
21023867 1623 10 Xem chi tiết
O
Okret, Wojciech
21849110 1623 0
1142038 1623 39 Xem chi tiết
21098468 1623 10 Xem chi tiết
21828121 1623 31 Xem chi tiết
R
Romanowski, Piotr
41845579 1623 0
91188652 1623 20 Xem chi tiết
41881125 1623 1 Xem chi tiết
S
Sats, Davyd
91176662 1623 0
1111396 1623 22 Xem chi tiết
1173251 1623 3 Xem chi tiết
K
Konop, Zuzanna
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
K
Konopka, Marek
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
K
Kukorowski, Wojciech
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
L
Lesnikowski, Piotr
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
6
M
Marczak, Alexander
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
23
M
Met, Waldemar
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
M
Mikolajek, Lukasz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
10
O
Okret, Wojciech
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
31
R
Romanowski, Piotr
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
1
S
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
3