POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kolender, Adam
21822360 1620 0
K
Kolender, Marek
21822379 1620 0
1178733 1620 6 Xem chi tiết
K
Krzywicki, Piotr
21825122 1620 0
K
Krzyzanowski, Pawel
41857950 1620 0
K
Kwiatkowski, Krystian
41825233 1620 0
L
Libura, Mikolaj
21030030 1620 0
L
Lipka, Roman
21866341 1620 0
21846952 1620 19 Xem chi tiết
M
Medrygal, Rafal
21813221 1620 0
41847318 1620 29 Xem chi tiết
N
Nowak, Piotr
21865256 1620 0
21029270 1620 1 Xem chi tiết
41810163 1620 8 Xem chi tiết
P
Poborca, Lukasz
21811687 1620 0
P
Praca, Patryk
1186728 1620 0
41820479 1620 1 Xem chi tiết
R
Rozek, Patryk
41893352 1620 0
1181785 1620 4 Xem chi tiết
S
Skowron, Dawid
21871698 1620 0
K
Kolender, Adam
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Kolender, Marek
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
6
K
Krzywicki, Piotr
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Krzyzanowski, Pawel
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
K
Kwiatkowski, Krystian
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Libura, Mikolaj
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
L
Lipka, Roman
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
19
M
Medrygal, Rafal
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
29
N
Nowak, Piotr
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
8
P
Poborca, Lukasz
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Praca, Patryk
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
1
R
Rozek, Patryk
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
4
S
Skowron, Dawid
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0