POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szmigiel, Maciej
91150221 1660 0
W
Wierzbicki, Przemyslaw
41806883 1660 0
W
Wysocki, Sebastian
41854640 1660 0
21052930 1659 1 Xem chi tiết
21868921 1659 8 Xem chi tiết
B
Bedka, Leopold
1194550 1659 0
B
Bodal, Pawel
21006962 1659 0
1168010 1659 6 Xem chi tiết
21835519 1659 1 Xem chi tiết
G
Gruszecki, Andrzej
1152629 1659 0
21830053 1659 1 Xem chi tiết
21833010 1659 1 Xem chi tiết
1172166 1659 10 Xem chi tiết
K
Krasinski, Damian
21831076 1659 0
L
Latala, Tomasz
545001448 1659 0
M
Maj, Piotr
91199115 1659 0
M
Michalowski, Pawel
21883556 1659 0
M
Mowinski, Rafal
1168169 1659 0
1144944 1659 9 Xem chi tiết
N
Nowakowski, Michal
1191756 1659 0
S
Szmigiel, Maciej
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
W
Wierzbicki, Przemyslaw
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
W
Wysocki, Sebastian
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
8
B
Bedka, Leopold
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
B
Bodal, Pawel
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
G
Gruszecki, Andrzej
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
10
K
Krasinski, Damian
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
L
Latala, Tomasz
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
Michalowski, Pawel
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
M
Mowinski, Rafal
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
9
N
Nowakowski, Michal
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0