POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sawicki, Pawel Andrzej
1195786 1661 0
S
Slowik, Adam
21044449 1661 0
S
Stepien, Pawel
21863261 1661 0
1146190 1661 20 Xem chi tiết
1195204 1661 8 Xem chi tiết
1165348 1661 13 Xem chi tiết
91167884 1661 2 Xem chi tiết
W
Wojtowicz, Bartosz
41841409 1661 0
41886992 1661 15 Xem chi tiết
1165720 1661 1 Xem chi tiết
41863615 1660 4 Xem chi tiết
B
Bednarczyk, Marcin
545079390 1660 0
21845603 1660 6 Xem chi tiết
1185403 1660 4 Xem chi tiết
1195476 1660 10 Xem chi tiết
G
Gorecki, Mateusz
21820937 1660 0
1140930 1660 1 Xem chi tiết
J
Jaworski, Maciej
545079412 1660 0
41800710 1660 29 Xem chi tiết
K
Kaczmarek, Wiktor
1164120 1660 0
S
Sawicki, Pawel Andrzej
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
S
Slowik, Adam
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
S
Stepien, Pawel
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
2
W
Wojtowicz, Bartosz
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
4
B
Bednarczyk, Marcin
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
10
G
Gorecki, Mateusz
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
1
J
Jaworski, Maciej
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
29
K
Kaczmarek, Wiktor
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0