POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91119537 1662 8 Xem chi tiết
K
Kruk, Ryszard
21001162 1662 0
K
Kulikowski, Michal
1176420 1662 0
1192329 1662 9 Xem chi tiết
M
Matloka, Mateusz
21086346 1662 0
1169645 1662 4 Xem chi tiết
1199013 1662 4 Xem chi tiết
41869044 1662 43 Xem chi tiết
P
Prus, Lukasz
41808894 1662 0
41806603 1662 94 Xem chi tiết
1157698 1662 10 Xem chi tiết
1105582 1662 8 Xem chi tiết
T
Terekhov, Bohdan
41842120 1662 0
1110446 1662 2 Xem chi tiết
W
Wiernicki, Emil
21873615 1662 0
1196294 1662 1 Xem chi tiết
W
Wroblewski, Wojciech
21830029 1662 0
1187481 1662 58 Xem chi tiết
B
Boberek, Jakub
91130794 1661 0
D
Duz, Stanislaw
21878013 1661 0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
8
K
Kruk, Ryszard
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
K
Kulikowski, Michal
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
9
M
Matloka, Mateusz
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
43
P
Prus, Lukasz
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
8
T
Terekhov, Bohdan
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
2
W
Wiernicki, Emil
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
1
W
Wroblewski, Wojciech
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
58
B
Boberek, Jakub
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
D
Duz, Stanislaw
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0