POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1160168 1665 5 Xem chi tiết
M
Markowski, Jerzy
21020078 1665 0
M
Milczak, Piotr
91100968 1665 0
1141031 1665 4 Xem chi tiết
1111477 1665 107 Xem chi tiết
P
Pietrzak, Wojciech
21082057 1665 0
P
Polok, Kazimierz
1162179 1665 0
1145312 1665 38 Xem chi tiết
91138833 1665 1 Xem chi tiết
91175143 1665 15 Xem chi tiết
41886992 1665 15 Xem chi tiết
Z
Zajac, Adam
91191203 1665 0
A
Adamczyk, Dominik
21820503 1664 0
A
Augustynowicz, Pawel
21809054 1664 0
B
Barczyk, Pawel
21065721 1664 0
B
Burek, Damian
1192825 1664 0
1147978 1664 11 Xem chi tiết
1150111 1664 5 Xem chi tiết
G
Golebiowski, Piotr
21007152 1664 0
21041032 1664 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
5
M
Markowski, Jerzy
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
M
Milczak, Piotr
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
107
P
Pietrzak, Wojciech
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
P
Polok, Kazimierz
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
15
Z
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
A
Adamczyk, Dominik
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
A
Augustynowicz, Pawel
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
B
Barczyk, Pawel
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
B
Burek, Damian
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
5
G
Golebiowski, Piotr
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
9