POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21845433 1667 41 Xem chi tiết
R
Radziszewski, Mateusz
91128030 1667 0
41825098 1667 17 Xem chi tiết
S
Szczesny, Krystian
1164201 1667 0
T
Talar, Szymon
545000930 1667 0
T
Tatarczyk, Igor
21068437 1667 0
21832625 1667 16 Xem chi tiết
1186833 1667 1 Xem chi tiết
21082944 1666 13 Xem chi tiết
B
Burdzy, Przemyslaw
1175211 1666 0
G
Grala, Dorian
21807493 1666 0
G
Gunajew, Jan
1166670 1666 0
21059721 1666 6 Xem chi tiết
J
Jaskulski, Przemyslaw
1167057 1666 0
K
Koprowski, Mikolaj
21852278 1666 0
91166012 1666 18 Xem chi tiết
M
Maczka, Dominik
21853746 1666 0
1188160 1666 23 Xem chi tiết
M
Mazurkiewicz, Patryk
21058237 1666 0
21806020 1666 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
41
R
Radziszewski, Mateusz
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
17
S
Szczesny, Krystian
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
T
Talar, Szymon
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
T
Tatarczyk, Igor
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
13
B
Burdzy, Przemyslaw
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
G
Grala, Dorian
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
G
Gunajew, Jan
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
6
J
Jaskulski, Przemyslaw
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Koprowski, Mikolaj
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
18
M
Maczka, Dominik
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
23
M
Mazurkiewicz, Patryk
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
4