POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1190911 1667 2 Xem chi tiết
M
Mleczko, Michal
41892097 1667 0
1196200 1667 3 Xem chi tiết
N
Niewiejski, Patryk
1155636 1667 0
21845433 1667 41 Xem chi tiết
1159380 1667 33 Xem chi tiết
R
Radziszewski, Mateusz
91128030 1667 0
91112907 1667 5 Xem chi tiết
S
Szczesny, Krystian
1164201 1667 0
T
Talar, Szymon
545000930 1667 0
T
Tatarczyk, Igor
21068437 1667 0
21832625 1667 16 Xem chi tiết
1186833 1667 1 Xem chi tiết
21082944 1666 13 Xem chi tiết
B
Burdzy, Przemyslaw
1175211 1666 0
G
Grala, Dorian
21807493 1666 0
G
Gunajew, Jan
1166670 1666 0
21059721 1666 6 Xem chi tiết
J
Jaskulski, Przemyslaw
1167057 1666 0
K
Koprowski, Mikolaj
21852278 1666 0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
2
M
Mleczko, Michal
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
3
N
Niewiejski, Patryk
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
33
R
Radziszewski, Mateusz
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
5
S
Szczesny, Krystian
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
T
Talar, Szymon
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
T
Tatarczyk, Igor
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
13
B
Burdzy, Przemyslaw
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
G
Grala, Dorian
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
G
Gunajew, Jan
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
6
J
Jaskulski, Przemyslaw
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Koprowski, Mikolaj
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0