POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1182595 1681 77 Xem chi tiết
H
Hanzel, Lukasz
41845692 1681 0
J
Janczak, Marcin
91134110 1681 0
J
Jaszczykowski, Marcin
21838747 1681 0
L
Laskowski, Andrzej
41830610 1681 0
41827937 1681 29 Xem chi tiết
1126571 1681 9 Xem chi tiết
1196189 1681 42 Xem chi tiết
O
Olender, Roman
21854807 1681 0
R
Rzepecki, Maciej
545071489 1681 0
1168312 1681 1 Xem chi tiết
41811194 1681 21 Xem chi tiết
S
Stagraczynski, Stefan
21859450 1681 0
T
Trzmiel, Bartosz
21095140 1681 0
W
Worona, Michal
1182919 1681 0
21084599 1681 17 Xem chi tiết
1191640 1681 8 Xem chi tiết
1188305 1680 10 Xem chi tiết
B
Biba, Yurii
545060746 1680 0
C
Cichanowicz, Piotr
1106376 1680 0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
77
H
Hanzel, Lukasz
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
J
Janczak, Marcin
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
J
Jaszczykowski, Marcin
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
L
Laskowski, Andrzej
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
42
O
Olender, Roman
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
R
Rzepecki, Maciej
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
21
S
Stagraczynski, Stefan
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
T
Trzmiel, Bartosz
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
W
Worona, Michal
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
10
B
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
C
Cichanowicz, Piotr
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0