POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91164907 1678 9 Xem chi tiết
1166549 1678 18 Xem chi tiết
W
Woroszylo, Jacek
21097569 1678 0
21082480 1677 19 Xem chi tiết
B
Binkowski, Szymon
21861781 1677 0
D
Domusa, Mateusz
1168061 1677 0
1149172 1677 3 Xem chi tiết
G
Gorka, Andrzej
1196570 1677 0
H
Halama, Pawel
21085200 1677 0
J
Jastrzebski, Adrian
1148389 1677 0
21813132 1677 2 Xem chi tiết
1145460 1677 5 Xem chi tiết
M
Malkowski, Leszek
21847320 1677 0
M
Marko, Adam
1169270 1677 0
21867240 1677 1 Xem chi tiết
1136780 1677 10 Xem chi tiết
1143409 1677 1 Xem chi tiết
P
Pajaczkowski, Slawomir
21893845 1677 0
1160990 1677 6 Xem chi tiết
21811474 1677 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
18
W
Woroszylo, Jacek
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
19
B
Binkowski, Szymon
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
D
Domusa, Mateusz
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
3
G
Gorka, Andrzej
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
H
Halama, Pawel
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
J
Jastrzebski, Adrian
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
5
M
Malkowski, Leszek
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
M
Marko, Adam
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
P
Pajaczkowski, Slawomir
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1