POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kuczmik, Pawel
21886016 1690 0
L
Lis, Jakub
91103690 1690 0
L
Lisowski, Dominik
41879120 1690 0
M
Markiewicz, Marek
21093920 1690 0
M
Marut, Maciej
1179462 1690 0
M
Michonski, Adrian
1168703 1690 0
N
Nikodem, Fryderyk
91146879 1690 0
1184210 1690 15 Xem chi tiết
P
Paszke, Mikolaj
21094365 1690 0
P
Piatek, Tomasz
1155075 1690 0
P
Przysiecki, Maciej
41812883 1690 0
1136208 1690 75 Xem chi tiết
S
Stawiarz, Pawel
21829519 1690 0
S
Szczepaniak, Maciej
1151860 1690 0
21832021 1690 2 Xem chi tiết
B
Biernat, Boguslaw
21068771 1689 0
1113305 1689 32 Xem chi tiết
21874166 1689 10 Xem chi tiết
21023182 1689 8 Xem chi tiết
1142577 1689 2 Xem chi tiết
K
Kuczmik, Pawel
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
L
Lisowski, Dominik
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
M
Markiewicz, Marek
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
M
Marut, Maciej
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
M
Michonski, Adrian
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
N
Nikodem, Fryderyk
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
15
P
Paszke, Mikolaj
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
P
Piatek, Tomasz
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
P
Przysiecki, Maciej
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
75
S
Stawiarz, Pawel
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
S
Szczepaniak, Maciej
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
2
B
Biernat, Boguslaw
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
2