POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sewera, Wiktor
21862109 1692 0
S
Stolarski, Cyprian
21815224 1692 0
21028362 1692 2 Xem chi tiết
W
Wicki, Ryszard
21829292 1692 0
1131443 1692 12 Xem chi tiết
1192370 1692 14 Xem chi tiết
B
Bachta, Adrian
1185349 1691 0
21868921 1691 8 Xem chi tiết
F
Fornalik, Karol
21075590 1691 0
J
Janas, Piotr
21845336 1691 0
21801738 1691 5 Xem chi tiết
K
Korycki, Michal
1189816 1691 0
1175076 1691 1 Xem chi tiết
M
Maiboroda, Tymofii
545086508 1691 0
1147374 1691 1 Xem chi tiết
21091358 1691 1 Xem chi tiết
41806603 1691 94 Xem chi tiết
P
Pubanc, Adrian
91179068 1691 0
41889444 1691 3 Xem chi tiết
S
Siarnowski, Kacper
21015449 1691 0
S
Sewera, Wiktor
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
S
Stolarski, Cyprian
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
2
W
Wicki, Ryszard
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
14
B
Bachta, Adrian
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
8
F
Fornalik, Karol
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
J
Janas, Piotr
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
5
K
Korycki, Michal
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
M
Maiboroda, Tymofii
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
94
P
Pubanc, Adrian
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
3
S
Siarnowski, Kacper
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0