POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Fornalik, Karol
21075590 1691 0
J
Janas, Piotr
21845336 1691 0
41804813 1691 82 Xem chi tiết
21801738 1691 5 Xem chi tiết
1186221 1691 69 Xem chi tiết
K
Korycki, Michal
1189816 1691 0
1175076 1691 1 Xem chi tiết
M
Maiboroda, Tymofii
545086508 1691 0
1147374 1691 1 Xem chi tiết
21091358 1691 1 Xem chi tiết
P
Pubanc, Adrian
91179068 1691 0
R
Radwanski, Miroslaw
91173345 1691 0
41889444 1691 3 Xem chi tiết
R
Ryszka, Maciej
21093814 1691 0
S
Siarnowski, Kacper
21015449 1691 0
S
Skowronek, Dawid
1169688 1691 0
S
Snarski, Boguslaw
1162748 1691 0
21028362 1691 2 Xem chi tiết
1173103 1691 2 Xem chi tiết
T
Turowski, Maciej
21859760 1691 0
F
Fornalik, Karol
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
J
Janas, Piotr
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
82
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
69
K
Korycki, Michal
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
M
Maiboroda, Tymofii
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
1
P
Pubanc, Adrian
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
R
Radwanski, Miroslaw
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
3
R
Ryszka, Maciej
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
S
Siarnowski, Kacper
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
S
Skowronek, Dawid
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
S
Snarski, Boguslaw
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
2
T
Turowski, Maciej
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0