POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1182307 1729 9 Xem chi tiết
M
Mosny, Pawel
1166360 1729 0
1156179 1729 2 Xem chi tiết
1129619 1729 27 Xem chi tiết
1161369 1729 18 Xem chi tiết
1182749 1729 11 Xem chi tiết
S
Sztyper, Piotr
41851250 1729 0
1182188 1729 3 Xem chi tiết
21092656 1728 96 Xem chi tiết
B
Bujalski, Marcin
1114280 1728 0
C
Chmiel, Filip
41805720 1728 0
1167022 1728 20 Xem chi tiết
I
Iwinski, Bartosz
1184725 1728 0
41896645 1728 12 Xem chi tiết
91127092 1728 71 Xem chi tiết
K
Krupinski, Ryszard
21844780 1728 0
1198793 1728 4 Xem chi tiết
41886372 1728 9 Xem chi tiết
21811849 1728 11 Xem chi tiết
L
Lorens, Lukasz
1168487 1728 0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
9
M
Mosny, Pawel
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
11
S
Sztyper, Piotr
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
96
B
Bujalski, Marcin
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
C
Chmiel, Filip
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
20
I
Iwinski, Bartosz
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
71
K
Krupinski, Ryszard
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
11
L
Lorens, Lukasz
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0