POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1180550 1732 27 Xem chi tiết
21038279 1732 8 Xem chi tiết
1133217 1732 6 Xem chi tiết
1128230 1732 3 Xem chi tiết
1158589 1732 6 Xem chi tiết
1121731 1732 8 Xem chi tiết
W
Wiszniowski, Bartosz
1160648 1732 0
1125273 1732 43 Xem chi tiết
1176080 1732 5 Xem chi tiết
G
Gandziarowski, Jan
1110683 1731 0
1163850 1731 6 Xem chi tiết
1149199 1731 4 Xem chi tiết
K
Kantorek, Lukasz
91143900 1731 0
1164740 1731 2 Xem chi tiết
1148338 1731 5 Xem chi tiết
21866422 1731 2 Xem chi tiết
S
Stepnik, Filip
91187699 1731 0
T
Trusewicz, Remigiusz
21032050 1731 0
T
Turula, Damian
21873933 1731 0
1119982 1731 94 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
8
W
Wiszniowski, Bartosz
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
5
G
Gandziarowski, Jan
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
4
K
Kantorek, Lukasz
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
2
S
Stepnik, Filip
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
T
Trusewicz, Remigiusz
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
T
Turula, Damian
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
94