POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jedras, Tomasz
1171534 1732 0
1147285 1732 10 Xem chi tiết
41813189 1732 9 Xem chi tiết
K
Kolodziejczyk, Krzysztof
21836825 1732 0
K
Kraszewski, Jan
1193228 1732 0
1141872 1732 10 Xem chi tiết
1135562 1732 7 Xem chi tiết
1165470 1732 20 Xem chi tiết
21896933 1732 2 Xem chi tiết
1164279 1732 1 Xem chi tiết
1149202 1732 15 Xem chi tiết
M
Molenda, Marcin
1129244 1732 0
O
Olichwirowicz, Grzegorz
21827583 1732 0
O
Oltuszyk, Cezary
21015694 1732 0
24630217 1732 230 Xem chi tiết
1131222 1732 17 Xem chi tiết
21817545 1732 14 Xem chi tiết
21005176 1732 18 Xem chi tiết
1164481 1732 10 Xem chi tiết
S
Sobieszek, Marek
1168738 1732 0
J
Jedras, Tomasz
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
9
K
Kolodziejczyk, Krzysztof
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
K
Kraszewski, Jan
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
15
M
Molenda, Marcin
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
O
Olichwirowicz, Grzegorz
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
O
Oltuszyk, Cezary
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
230
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
10
S
Sobieszek, Marek
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0