POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21028834 1763 37 Xem chi tiết
21810745 1763 42 Xem chi tiết
21819351 1762 40 Xem chi tiết
1166077 1762 1 Xem chi tiết
1164368 1762 4 Xem chi tiết
1187589 1762 9 Xem chi tiết
C
Cholewa, Pawel
41849671 1762 0
1124420 1762 5 Xem chi tiết
G
Galla, Wiktor
21029350 1762 0
G
Grzelak, Marcin
1133519 1762 0
1189450 1762 38 Xem chi tiết
J
Jarzycki, Rudolf
1178210 1762 0
K
Khaustovich, Dzmitry
13526049 1762 0
1139800 1762 1 Xem chi tiết
1143743 1762 4 Xem chi tiết
1119281 1762 8 Xem chi tiết
M
Michonski, Konrad
21084980 1762 0
21885168 1762 23 Xem chi tiết
21823227 1762 5 Xem chi tiết
1112171 1762 529 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
9
C
Cholewa, Pawel
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
5
G
Galla, Wiktor
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
G
Grzelak, Marcin
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
38
J
Jarzycki, Rudolf
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
K
Khaustovich, Dzmitry
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
8
M
Michonski, Konrad
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
529