POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cholewa, Pawel
41849671 1762 0
1124420 1762 5 Xem chi tiết
G
Galla, Wiktor
21029350 1762 0
G
Grzelak, Marcin
1133519 1762 0
1189450 1762 38 Xem chi tiết
J
Jarzycki, Rudolf
1178210 1762 0
K
Khaustovich, Dzmitry
13526049 1762 0
1139800 1762 1 Xem chi tiết
1143743 1762 4 Xem chi tiết
1119281 1762 8 Xem chi tiết
M
Michonski, Konrad
21084980 1762 0
21885168 1762 23 Xem chi tiết
21823227 1762 5 Xem chi tiết
21049424 1762 13 Xem chi tiết
1142062 1762 18 Xem chi tiết
1148451 1762 10 Xem chi tiết
1152831 1762 17 Xem chi tiết
1152386 1762 10 Xem chi tiết
T
Tomecki, Grzegorz
1141740 1762 0
1181041 1762 14 Xem chi tiết
C
Cholewa, Pawel
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
5
G
Galla, Wiktor
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
G
Grzelak, Marcin
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
38
J
Jarzycki, Rudolf
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
K
Khaustovich, Dzmitry
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
8
M
Michonski, Konrad
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
10
T
Tomecki, Grzegorz
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
14