POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1133349 1764 21 Xem chi tiết
K
Kurek, Dominik
21814783 1764 0
1185950 1764 3 Xem chi tiết
21800170 1764 2 Xem chi tiết
1181947 1764 2 Xem chi tiết
1155067 1764 9 Xem chi tiết
1199579 1764 1 Xem chi tiết
R
Rusnak, Dawid
1148710 1764 0
21088209 1764 3 Xem chi tiết
21070253 1764 9 Xem chi tiết
T
Til, Bartosz
1155725 1764 0
1185322 1764 5 Xem chi tiết
21091544 1764 36 Xem chi tiết
W
Wojtasik, Antoni
41876008 1764 0
1181394 1764 60 Xem chi tiết
Z
Zabuga, Maciej
1164228 1764 0
1185659 1764 18 Xem chi tiết
21869723 1763 5 Xem chi tiết
E
Eyvazov, Adil
1197126 1763 0
F
Fronckiewicz, Robert
1142488 1763 0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
21
K
Kurek, Dominik
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
1
R
Rusnak, Dawid
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
9
T
Til, Bartosz
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
36
W
Wojtasik, Antoni
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
60
Z
Zabuga, Maciej
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
5
E
Eyvazov, Adil
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
F
Fronckiewicz, Robert
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0